Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "môi trường kinh doanh" (1)
môi trường kinh doanh
Tiếng Anh
Cụm từBusiness environment
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
Products exist in both traditional and online business environments.
Từ liên quan "môi trường kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "môi trường kinh doanh" (1)
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
Products exist in both traditional and online business environments.
